JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

암행어사
[ amhaengeosa ]
ám hành ngự sử (quan tuần tra mật của triều đình)

Chi tiết từ

암행어사 / amhaengeosa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ám hành ngự sử (quan tuần tra mật của triều đình)
조선 시대에, 왕의 명을 받아 몰래 파견되어 지방 관리의 통치와 백성의 생활을 살피던 벼슬.
Quan nhận lệnh của vua và được bí mật phái đi xem xét sự cai trị của quan lại địa phương và đời sống của người dân, vào thời Joseon.

Từ đồng nghĩa:

어사

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

암행어사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới