한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
암행어사
[ amhaengeosa ]
ám hành ngự sử (quan tuần tra mật của triều đình)
Chi tiết từ
암행어사 / amhaengeosa /
danh từ
Ám hành ngự sử (quan tuần tra mật của triều đình)
조선 시대에, 왕의 명을 받아 몰래 파견되어 지방 관리의 통치와 백성의 생활을 살피던 벼슬.
Quan nhận lệnh của vua và được bí mật phái đi xem xét sự cai trị của quan lại địa phương và đời sống của người dân, vào thời Joseon.
Từ đồng nghĩa:
어사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quan chức điều tra bí mật
18:41 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
người giám sát ngầm
18:41 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
kiểm tra thực tế
18:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 行 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý