JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

앗
[ at ]
á

Các từ gợi ý

앗아라
【adara】
đừng!, khéo!, ấy đừng! (từ cảm thán biểu thị sự cấm hay ngăn cản).
앗다
【attta】
(씨빼다) bóc lấy hạt (bên trong).
앗아가다
【adagada】
giật lấy.
방앗간
【bangakkan || bangatkkan】
gian nhà kho, gian để cối xay

Chi tiết từ

앗 / at /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Á
깜짝 놀랐을 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi kinh ngạc.
icon Jaemy dictionary
Á
한순간에 힘을 모아 쓸 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi dồn hết sức lực trong khoảnh khắc.

Từ liên quan:

헉 으악 깜짝이야 아 으아 아이쿠 어머 어이쿠 으응 아하하 흐흐 저두 스타미 꺅 으앙 아휴 응 헤헤 어흥

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

앗ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới