한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
앗
[ at ]
á
Các từ gợi ý
앗아라
【adara】
đừng!, khéo!, ấy đừng! (từ cảm thán biểu thị sự cấm hay ngăn cản).
앗다
【attta】
(씨빼다) bóc lấy hạt (bên trong).
앗아가다
【adagada】
giật lấy.
방앗간
【bangakkan || bangatkkan】
gian nhà kho, gian để cối xay
Chi tiết từ
앗 / at /
từ cảm thán

Á
깜짝 놀랐을 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi kinh ngạc.
Á
한순간에 힘을 모아 쓸 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi dồn hết sức lực trong khoảnh khắc.
Từ liên quan:
헉 으악 깜짝이야 아 으아 아이쿠 어머 어이쿠 으응 아하하 흐흐 저두 스타미 꺅 으앙 아휴 응 헤헤 어흥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ôi
19:38 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
á
19:38 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng để biểu hiện ngạc nhiên
19:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý