한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
앙세다
[ angseda ]
Yếu, rất yếu.
Các từ gợi ý
세다
【seda】
đếm, tính
앙갚음
【anggapeum】
sự trả thù
악마적
【angmajeok】
như ác quỷ, như yêu ma
앙가슴
【anggaseum】
phần giữa ngực.
악몽
【angmong】
ác mộng
악녀
【angnyeo】
ác nữ, người phụ nữ xấu tính, kém đức hạnh.
악력
【angnyeok】
sức cầm, sức nắm.
악례
【angnye】
tiền lệ xấu.
악랄
【angnal】
sự gian xảo, sự xảo quyệt, sự tinh quái
악명
【angmyeong】
tiếng xấu, tai tiếng
앙갚음하다
【anggapeumhada】
trả thù
악마
【angma】
tà ma
악리
【angni】
Nhạc lý.
앙그러지다
【anggeureojida】
(음식이) trông ngon lành, trông ngon mắt.
악랄하다
【angnalhada】
ác ôn, ác độc
Xem thêm
Chi tiết từ
앙세다 / angseda /
tính từ
Yếu, rất yếu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
được nâng lên
17:50 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
được phát triển
17:50 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
tăng cường sức mạnh
17:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý