JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

앙세다
[ angseda ]
Yếu, rất yếu.

Các từ gợi ý

세다
【seda】
đếm, tính
앙갚음
【anggapeum】
sự trả thù
악마적
【angmajeok】
như ác quỷ, như yêu ma
앙가슴
【anggaseum】
phần giữa ngực.
악몽
【angmong】
ác mộng
악녀
【angnyeo】
ác nữ, người phụ nữ xấu tính, kém đức hạnh.
악력
【angnyeok】
sức cầm, sức nắm.
악례
【angnye】
tiền lệ xấu.
악랄
【angnal】
sự gian xảo, sự xảo quyệt, sự tinh quái
악명
【angmyeong】
tiếng xấu, tai tiếng
앙갚음하다
【anggapeumhada】
trả thù
악마
【angma】
tà ma
악리
【angni】
Nhạc lý.
앙그러지다
【anggeureojida】
(음식이) trông ngon lành, trông ngon mắt.
악랄하다
【angnalhada】
ác ôn, ác độc
Xem thêm

Chi tiết từ

앙세다 / angseda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Yếu, rất yếu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

앙세다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới