한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
앙양
[ angyang ]
đề cao, nâng cao.
Chi tiết từ
앙양 / angyang /
Đề cao, nâng cao.
Từ liên quan:
고취 창달 발양 애향심 증진 애국정신 대처기술 도덕심 검약 비판력 국민정신 공동이익 과학화 자긍 조국애 근로권 실천력 자주성 육법 연대의식
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự nổi lên
19:23 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Tăng cường sức mạnh
19:23 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng trong thể thao hoặc công việc
19:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý