한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
앞뒤 걸음을 재다
[ apdwi georeumeul jaeda ]
đo trước bước sau
Các từ gợi ý
재다
【jaeda】
đo, cân đo
앞뒤
【apttwi】
trước sau
걸음걸음
【georeumgeoreum】
mỗi bước chân
걸음
【georeum】
bước chân
재
【jae】
đỉnh núi
발걸음
【balkkeoreum】
bước chân
한걸음
【hangeoreum】
một bước
종종걸음
【jongjonggeoreum】
bước đi gấp gáp
앞뒤가 맞다
【apdwiga matda】
trước sau hợp lí
앞뒤가 다르다
【apdwiga dareuda】
trước sau khác nhau
앞뒤가 막히다
【apdwiga makhida】
trước sau không thông
앞뒤를 재다[가리다/헤아리다]
【apdwireul jaeda[garida/hearida]】
tính trước tính sau
앞뒤(를) 가리지 않다
【apdwi(reul) gariji ata】
không phân biệt trước sau
걸음을 하다
【georeumeul hada】
hạ cố đến
걸음을 떼다
【georeumeul tteda】
chập chững bước đi
Xem thêm
Chi tiết từ
앞뒤 걸음을 재다 / apdwi georeumeul jaeda /
Đo trước bước sau
행동의 이런 면 저런 면을 따지고 알아보다.
Tính toán và xem xét mặt này mặt kia của hành động.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cân nhắc kỹ lưỡng
16:56 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Đo đạc trước sau
16:56 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng khi quyết định quan trọng
16:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý