JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

앞뒤 걸음을 재다
[ apdwi georeumeul jaeda ]
đo trước bước sau

Các từ gợi ý

재다
【jaeda】
đo, cân đo
앞뒤
【apttwi】
trước sau
걸음걸음
【georeumgeoreum】
mỗi bước chân
걸음
【georeum】
bước chân
재
【jae】
đỉnh núi
발걸음
【balkkeoreum】
bước chân
한걸음
【hangeoreum】
một bước
종종걸음
【jongjonggeoreum】
bước đi gấp gáp
앞뒤가 맞다
【apdwiga matda】
trước sau hợp lí
앞뒤가 다르다
【apdwiga dareuda】
trước sau khác nhau
앞뒤가 막히다
【apdwiga makhida】
trước sau không thông
앞뒤를 재다[가리다/헤아리다]
【apdwireul jaeda[garida/hearida]】
tính trước tính sau
앞뒤(를) 가리지 않다
【apdwi(reul) gariji ata】
không phân biệt trước sau
걸음을 하다
【georeumeul hada】
hạ cố đến
걸음을 떼다
【georeumeul tteda】
chập chững bước đi
Xem thêm

Chi tiết từ

앞뒤 걸음을 재다 / apdwi georeumeul jaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đo trước bước sau
행동의 이런 면 저런 면을 따지고 알아보다.
Tính toán và xem xét mặt này mặt kia của hành động.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

앞뒤 걸음을 재다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới