한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
애련
[ aeryeon ]
sự đau thương, thương xót, sự buồn thương.
Chi tiết từ
애련 / aeryeon /
Sự đau thương, thương xót, sự buồn thương.
애련하다 đau thương, buồn thương.
Từ liên quan:
밤차 애모 솔밭 초행 초련 별리 망향 안다미 애상 비익조 별곡 소삼 낙화 추일 체환 복거 해심 금춘 월야 봉정
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
tình cảm thương nhớ
16:28 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong thơ ca
16:28 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nỗi buồn sâu sắc
16:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý