JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

애련
[ aeryeon ]
sự đau thương, thương xót, sự buồn thương.

Chi tiết từ

애련 / aeryeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự đau thương, thương xót, sự buồn thương.
icon Jaemy dictionary
애련하다 đau thương, buồn thương.

Từ liên quan:

밤차 애모 솔밭 초행 초련 별리 망향 안다미 애상 비익조 별곡 소삼 낙화 추일 체환 복거 해심 금춘 월야 봉정

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

애련ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới