한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
애벌
[ aebeol ]
lần đầu, vòng sơ qua (ban đầu).
Các từ gợi ý
애벌빨래
【aebeolppalrae】
việc giặt sơ, đồ giặt sơ
Chi tiết từ
애벌 / aebeol /
Lần đầu, vòng sơ qua (ban đầu).
Ví dụ:
애벌 빨래
quần áo giặt sơ lần đầu.
Từ liên quan:
쉰내 찔찔 교태 할짝할짝 뇌쇄 쌕쌕 별갑 헝겁 칡덩굴 씻다 채칼 뻐꾹 질구 가래침 홑옷 볶다 축축이 벅벅 화독 죽엽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giai đoạn đầu
18:29 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Chưa hoàn thiện
18:29 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng trong sản xuất
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý