JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

애벌
[ aebeol ]
lần đầu, vòng sơ qua (ban đầu).

Các từ gợi ý

애벌빨래
【aebeolppalrae】
việc giặt sơ, đồ giặt sơ

Chi tiết từ

애벌 / aebeol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lần đầu, vòng sơ qua (ban đầu).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

애벌 빨래

quần áo giặt sơ lần đầu.

Từ liên quan:

쉰내 찔찔 교태 할짝할짝 뇌쇄 쌕쌕 별갑 헝겁 칡덩굴 씻다 채칼 뻐꾹 질구 가래침 홑옷 볶다 축축이 벅벅 화독 죽엽

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

애벌ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới