한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
애정
[ aejeong ]
tình cảm, ái tình
Chi tiết từ
애정 / aejeong /
danh từ

Tình cảm, ái tình
누군가 혹은 무언가를 사랑하는 마음.
Lòng yêu thương ai đó hay cái gì đó.
Ái tình, tình yêu
남녀 간에 서로 그리워하고 사랑하는 마음.
Lòng nhớ thương giữa nam nữ với nhau.
Từ liên quan:
애착 애증 사랑 친밀 연민 연애
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tình cảm, yêu thương
14:12 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Sự quý mến, thân thiết
14:12 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng trong tình yêu lãng mạn
14:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý