한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
애플리케이션
[ aepeulrikeisyeon ]
Ứng dụng, chương trình ứng dụng trên điện thoại di động, máy vi tính...
Chi tiết từ
애플리케이션 / aepeulrikeisyeon /
danh từ
Ứng dụng, chương trình ứng dụng trên điện thoại di động, máy vi tính...
Từ liên quan:
소프트웨어 데브옵스 스마트폰 콘텐츠 인프라스트럭처 클라우드 플랫폼 안드로이드 서비스 실행속도 분산시스템 미들웨어
Từ điển mở
Hạnh Hạ
Thành viên
phần mềm di động
15:38 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
gọi tắt là app
15:38 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
ứng dụng
15:38 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý