한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
액셀러레이터
[ aekselreoreiteo ]
chân ga xe ô tô.
Chi tiết từ
액셀러레이터 / aekselreoreiteo /
Chân ga xe ô tô.
Ví dụ:
액셀러레이터를 밟다
đạp (nhấn) ga (xe ô tô).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thiết bị tăng tốc
16:25 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Tốc độ tăng lên
16:25 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Sử dụng trong giao thông, công nghệ
16:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý