한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
액자
[ aekjja ]
khung ảnh
액자
[ aekjja ]
biển hàng, biển chữ.
Chi tiết từ
액자 / aekjja /
danh từ
Khung ảnh
그림, 글씨, 사진 등을 끼워 넣는 틀.
Khung để lắp và đựng tranh, ảnh, chữ v.v...
Từ liên quan:
문갑 족자 표구 장롱 색지 화폭 화분 꽂이 이젤 공책 압화 꽃병 서각 엽서 필통 정물 찬장 병풍 편지지 가벽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khung ảnh, vật trang trí.
15:42 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Khung chứa tài liệu hoặc tranh.
15:42 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng trong nghệ thuật hoặc trang trí.
15:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý