JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

야금
[ yageum ]
sự luyện kim.
야금
[ yageum ]
dã cầm, chim hoang (chim, gà rừng, đối lại với 가금 - gia cầm).

Chi tiết từ

야금 / yageum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự luyện kim.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

야금 학자

học giả về ngành luyện kim.

icon Jaemy dictionary

야금학(술)

khoa học luyện kim

Từ liên quan:

비철 갈탄 철강 중석 제련 요업 철광 금속 제분 압연 백랍 정련소 제강 채탄 제지업 자성재료 용융 석탄 합금철 정련

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

야금ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới