한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
야금
[ yageum ]
sự luyện kim.
야금
[ yageum ]
dã cầm, chim hoang (chim, gà rừng, đối lại với 가금 - gia cầm).
Chi tiết từ
야금 / yageum /
Sự luyện kim.
Ví dụ:
야금 학자
học giả về ngành luyện kim.
야금학(술)
khoa học luyện kim
Từ liên quan:
비철 갈탄 철강 중석 제련 요업 철광 금속 제분 압연 백랍 정련소 제강 채탄 제지업 자성재료 용융 석탄 합금철 정련
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngành công nghiệp kim loại
18:15 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Hàn, cắt, chế tạo kim loại
18:15 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Liên quan đến nghề gia công
18:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 金 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý