한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
야긋야긋
[ yageudyageut ]
Đều, đều đặn.
Các từ gợi ý
야긋야긋하다
【yageudyageuthada】
lởm chởm.
Chi tiết từ
야긋야긋 / yageudyageut /
trạng từ
Đều, đều đặn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phập phồng
17:27 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
nhấp nhô
17:27 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
mô tả chuyển động nhẹ nhàng
17:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý