한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
야물다
[ yamulda ]
Chín.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
야물거리다
【yamulgeorida】
Cứng cáp, cứng cỏi.
손끝(이) 여물다[야물다]
【sonkkeut(i) yeomulda[yamulda]】
khéo tay, có bàn tay khéo léo
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
야물다 / yamulda /
động từ



Chín.
Ví dụ:
따도 될 만큼 잘 야물다
chín đến mức có thể hái được.
Lành nghề, thông thạo
Ví dụ:
손끝이 야물다
bàn tay thành thạo.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khéo léo, tinh tế
16:36 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
thông minh
16:36 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
miêu tả tính cách
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý