JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

야반
[ yaban ]
trong đêm, giữa đêm.

Các từ gợi ý

야반도주
【yabandoju】
sự bỏ trốn giữa đêm, việc nửa đêm bỏ trốn

Chi tiết từ

야반 / yaban /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trong đêm, giữa đêm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

야반도주하다

bỏ chạy, đào tẩu trong đêm.

Từ liên quan:

고살 형장 출관 굶다 의절 애곡 궤휼 청상 포태 배덕 포악 노략 재액 참형 참소 모역 걸식 갚다 관노 적몰

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

야반ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới