한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
야반
[ yaban ]
trong đêm, giữa đêm.
Các từ gợi ý
야반도주
【yabandoju】
sự bỏ trốn giữa đêm, việc nửa đêm bỏ trốn
Chi tiết từ
야반 / yaban /
Trong đêm, giữa đêm.
Ví dụ:
야반도주하다
bỏ chạy, đào tẩu trong đêm.
Từ liên quan:
고살 형장 출관 굶다 의절 애곡 궤휼 청상 포태 배덕 포악 노략 재액 참형 참소 모역 걸식 갚다 관노 적몰
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đêm khuya
18:14 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
khuya khoắt
18:14 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh lén lút
18:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý