한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
야속하다
[ yasokada ]
Lạnh nhạt.
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
야속
【yasok】
lạnh nhạt, bạc bẽo.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
야속하다 / yasokada /
tính từ


Lạnh nhạt.
Ví dụ:
야속하다게 여기다
đối xử lạnh nhạt.
야속하다게도 그는 내 청을 들어주지 않았다
anh ta không chấp nhận yêu cầu của tôi một cách lạnh nhạt.
Từ liên quan:
짠하다 참말 힘겹다 착잡하다 먹먹하다 딱하다 아득하다 정겹다 홀가분하다 서럽다 가엾다 그만치 자욱하다 구슬프게 허망하다 쓸쓸하다 심란하다 간지럽다 쓰리다 웅얼웅얼
Từ điển mở
Điều Vĩnh
Thành viên
không chân thành, lạnh nhạt
19:24 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
diễn tả cảm giác thất vọng về ai đó
19:24 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
cảm thấy tiếc nuối
19:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý