한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
약속
[ yakssok ]
việc hứa, lời hứa
Các từ gợi ý
약속어음
【yaksogeoeum】
giấy hẹn trả tiền, phiếu hẹn thanh toán.
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
약속하다
【yakssokada】
hẹn
약속하다
【yakssokada】
hẹn, hứa hẹn
장래를 약속하다
【jangraereul yaksokhada】
hứa hẹn tương lai
Chi tiết từ
약속 / yakssok /
danh từ
Việc hứa, lời hứa
다른 사람과 어떤 일을 하기로 미리 정함. 또는 그렇게 정한 내용.
Việc định trước sẽ cùng làm điều gì đó với người khác. Hay là nội dung định sẵn như thế.
Từ liên quan:
약속의
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lời hứa, cam kết
18:55 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Có thể dùng cho cuộc hẹn
18:55 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường nói về sự tin tưởng giữa người với người
18:55 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 約 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý