JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

약속
[ yakssok ]
việc hứa, lời hứa

Các từ gợi ý

약속어음
【yaksogeoeum】
giấy hẹn trả tiền, phiếu hẹn thanh toán.
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
약속하다
【yakssokada】
hẹn
약속하다
【yakssokada】
hẹn, hứa hẹn
장래를 약속하다
【jangraereul yaksokhada】
hứa hẹn tương lai

Chi tiết từ

약속 / yakssok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Việc hứa, lời hứa
다른 사람과 어떤 일을 하기로 미리 정함. 또는 그렇게 정한 내용.
Việc định trước sẽ cùng làm điều gì đó với người khác. Hay là nội dung định sẵn như thế.

Từ liên quan:

약속의

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

약속ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới