한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
약조
[ yakjjo ]
giao kèo, giao ước, ước hẹn theo điều kiện.
Chi tiết từ
약조 / yakjjo /
Giao kèo, giao ước, ước hẹn theo điều kiện.
Ví dụ:
약조금
tiền giao ước, tiền giao kèo.
Từ liên quan:
맺다 맺어지다
Từ điển mở
Nghi Cát
Thành viên
hợp đồng nhẹ
15:34 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
cam kết không chính thức
15:34 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thỏa thuận
15:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 約 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý