한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
얌심
[ yamsim ]
sự ganh ghét, ghen tị (với người khác).
Chi tiết từ
얌심 / yamsim /
Sự ganh ghét, ghen tị (với người khác).
얌심 부리다
Tỏ lòng ghen tị.
Ví dụ:
얌심데기
người hay ghen tị, đố kỵ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nết na
15:14 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
tính cách hiền lành
15:14 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
dùng để khen ngợi
15:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý