한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양계
[ yanggye ]
sự chăn nuôi gà (gia cầm)
Các từ gợi ý
양계장
【yanggyejang || yanggejang】
trại nuôi gà
Chi tiết từ
양계 / yanggye /
Sự chăn nuôi gà (gia cầm)
Gà nuôi (được chăn nuôi).
양계하다 nuôi gà.
Ví dụ:
양계장
trại nuôi gà.
양계 업자
người làm nghề nuôi gà
Từ liên quan:
종계 낙농 양돈 대맥 가금 백출 잡곡 청태 축우 연근 맥류 볍씨 멥쌀 강회 미곡 과수 더덕 모판 패류 녹비
Từ điển mở
Thịnh Đình
Thành viên
chăn nuôi gia cầm
18:26 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
liên quan đến nông nghiệp
18:26 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nuôi gà
18:26 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý