JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

양계
[ yanggye ]
sự chăn nuôi gà (gia cầm)

Các từ gợi ý

양계장
【yanggyejang || yanggejang】
trại nuôi gà

Chi tiết từ

양계 / yanggye /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự chăn nuôi gà (gia cầm)
icon Jaemy dictionary
Gà nuôi (được chăn nuôi).
icon Jaemy dictionary
양계하다 nuôi gà.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

양계장

trại nuôi gà.

icon Jaemy dictionary

양계 업자

người làm nghề nuôi gà

Từ liên quan:

종계 낙농 양돈 대맥 가금 백출 잡곡 청태 축우 연근 맥류 볍씨 멥쌀 강회 미곡 과수 더덕 모판 패류 녹비

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

양계ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới