한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양군
[ yanggun ]
(군) quân đội hai bên
Chi tiết từ
양군 / yanggun /
(군) quân đội hai bên
(경기의) hai đội hai bên (trong thi đấu thể thao).
Từ điển mở
Điều Vĩnh
Thành viên
lực lượng vũ trang
16:11 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường trong bối cảnh quân sự
16:11 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
quân đội
16:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý