한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양단간
[ yangdangan ]
giữa hai đầu, giữa hai sự việc (hai cái), trong hai thứ (bên).
Chi tiết từ
양단간 / yangdangan /
Giữa hai đầu, giữa hai sự việc (hai cái), trong hai thứ (bên).
Ví dụ:
양단간에 선택하다
chọn một trong hai thứ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trong khoảng thời gian ngắn
17:22 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
có sự ngắt quãng
17:22 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thể hiện sự nhanh chóng
17:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 間 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý