한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양달
[ yangdal ]
chỗ có nhiều ánh nắng.
Chi tiết từ
양달 / yangdal /
Chỗ có nhiều ánh nắng.
Ví dụ:
양달쪽
bên phía có nhiều ánh nắng.
Từ liên quan:
궁촌 활터 산복 억산 석반 골짝 해좌 덕풍 홍엽 큰골 망산 절물 음산 섬강 계천 승경 역승 신선봉 용소 대족
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tháng Giêng âm lịch
19:07 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Thời gian đầu năm
19:07 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Tháng lạnh nhất trong năm
19:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý