JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

양달
[ yangdal ]
chỗ có nhiều ánh nắng.

Chi tiết từ

양달 / yangdal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chỗ có nhiều ánh nắng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

양달쪽

bên phía có nhiều ánh nắng.

Từ liên quan:

궁촌 활터 산복 억산 석반 골짝 해좌 덕풍 홍엽 큰골 망산 절물 음산 섬강 계천 승경 역승 신선봉 용소 대족

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

양달ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới