한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양두구육
[ yangduguyuk ]
sự treo đầu cừu bán thịt chó
Chi tiết từ
양두구육 / yangduguyuk /
Sự treo đầu cừu bán thịt chó
Chỉ hào nhoáng bên ngoài, thực chất không tốt như hình thức bên ngoài, “treo đầu dê bán thịt chó”.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mặt trái của vấn đề
17:35 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
hành vi giả dối
17:35 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
nói một đằng làm một nẻo
17:35 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý