한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양로
[ yangro ]
dưỡng lão.
Các từ gợi ý
양로원
【yangnowon】
viện dưỡng lão
Chi tiết từ
양로 / yangro /
Dưỡng lão.
Ví dụ:
양로 원
viện dưỡng lão.
양로 보험
bảo hiểm dưỡng lão
양로 연금
trợ cấp dưỡng lão
Từ liên quan:
의료 간병 개호 의료보호 건보 요양 의료업 구빈 보건 연금 노인 조무 보험 정골 의료시설 진폐 복지 약값
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chăm sóc người già
15:19 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dịch vụ cho người cao tuổi
15:19 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường gặp trong xã hội
15:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý