한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양보하다
[ yangbohada ]
nhượng bộ, nhường lại
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
양보
【yangbo】
sự nhượng bộ, sự nhường lại
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
양보하다 / yangbohada /
động từ


Nhượng bộ, nhường lại
다른 사람을 위해 자리나 물건 등을 내주거나 넘겨주다.
Đưa cho hay chuyển giao vị trí hay đồ vật… cho người khác.
Nhượng bộ, nhường
다른 사람을 위해 자기 자신의 이익을 포기하다.
Từ bỏ lợi ích của bản thân mình vì người khác.
Nhượng bộ, nhường
자신의 생각이나 주장을 굽혀 남의 의견을 따르다.
Gác lại suy nghĩ hay quan điểm của mình và theo ý kiến của người khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhường
14:59 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
cho phép người khác
14:59 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng khi giao thông
14:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý