한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양속
[ yangsok ]
phong tục tốt, phong tục đẹp, mỹ tục.
Các từ gợi ý
공서양속
【gongseoyangsok】
an ninh trật tự và tập quán tốt.
미풍양속
【mipungnyangsok】
thuần phong mỹ tục
Chi tiết từ
양속 / yangsok /
Phong tục tốt, phong tục đẹp, mỹ tục.
Từ liên quan:
멧새과 양동미리과 바리과 여새과 쌀새 카구 열당과 조독 말속 뜸부기과 택사과 교빙 조추 눈퉁멸 비단털쥐 감람과 양홍 주복 첨서 진금
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hứa hẹn
17:38 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cam kết
17:38 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
lời hứa
17:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý