한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양식장
[ yangsikjang ]
cơ sở nuôi trồng
Chi tiết từ
양식장 / yangsikjang /
danh từ
Cơ sở nuôi trồng
물고기나 김, 미역, 버섯 등을 인공적으로 기르는 곳.
Nơi nuôi trồng nhân tạo cá, rong biển, nấm, v.v.
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 場 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý