JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

양춘
[ yangchun ]
tiết xuân ấm áp, cách gọi khác chỉ tháng Giêng âm lịch.

Chi tiết từ

양춘 / yangchun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tiết xuân ấm áp, cách gọi khác chỉ tháng Giêng âm lịch.

Từ liên quan:

금춘 허보 원덩 고숙 만춘 홍순 일숙 장우 화안 누거 옥배 화뎬 윤환 종산 양홍 금- 형개 허강 길서 윤변

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

양춘ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới