한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양코
[ yangko ]
Mũi người châu Âu.
Chi tiết từ
양코 / yangko /
danh từ
Mũi người châu Âu.
Từ liên quan:
쥐시외 산디 허즈 링잉 루세나 카러 카주 노더 코허 추미 자브제 고옥 포렐 추초 바야몬 목타르 캐더 토로하 유솔 넬손
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giày kiểu Hàn Quốc
18:04 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
phong cách thời trang
18:04 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong giới trẻ
18:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý