한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양품
[ yangpum ]
hàng (đồ tiêu dùng) phương tây, sản phẩm của phương Tây, hàng làm theo kiểu phương Tây.
Chi tiết từ
양품 / yangpum /
Hàng (đồ tiêu dùng) phương tây, sản phẩm của phương Tây, hàng làm theo kiểu phương Tây.
Ví dụ:
양품점
cửa hàng bán đồ tiêu dùng của phương tây.
Từ liên quan:
본견 날염 통판 혁대 복점 비주 향낭 복륜 형지 음각 석부 화문 소분 포목 형압 제품 고급품 잠상 골동 의류
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hàng chất lượng
15:14 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
sản phẩm tốt
15:14 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong mua sắm
15:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý