JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

양품
[ yangpum ]
hàng (đồ tiêu dùng) phương tây, sản phẩm của phương Tây, hàng làm theo kiểu phương Tây.

Chi tiết từ

양품 / yangpum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hàng (đồ tiêu dùng) phương tây, sản phẩm của phương Tây, hàng làm theo kiểu phương Tây.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

양품점

cửa hàng bán đồ tiêu dùng của phương tây.

Từ liên quan:

본견 날염 통판 혁대 복점 비주 향낭 복륜 형지 음각 석부 화문 소분 포목 형압 제품 고급품 잠상 골동 의류

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

양품ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới