한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
양홍
[ yanghong ]
Chất nhuộm.
Chi tiết từ
양홍 / yanghong /
danh từ
Chất nhuộm.
Từ liên quan:
흥패 장개 유간 덕조 옥배 허보 완우 유견 안비 유흔 누거 주령 금춘 잡찬 순유 칠현 관생 윤변 유운 지진성
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đỏ tươi
15:55 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
màu sắc nổi bật
15:55 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong mô tả màu
15:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý