한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어금지금하다
[ eogeumjigeumhada ]
Giống nhau cả, như nhau cả.
Các từ gợi ý
어
【eo】
ớ, ối, á, a
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
두려워하다
【duryeowohada】
lo sợ, thấy sợ
안타까워하다
【antakkawohada】
thấy đáng tiếc, thấy tội nghiệp, thấy thương
싫어하다
【sireohada】
ghét
괴로워하다
【goerowohada || gwerowohada】
đau buồn, đau đớn
그리워하다
【geuriwohada】
nhớ, nhớ nhung
반가워하다
【bangawohada】
hân hoan, vui mừng
부러워하다
【bureowohada】
ghen tị, thèm muốn
추워하다
【chuwohada】
lạnh, rét
기뻐하다
【gippeohada】
vui mừng, vui sướng
무서워하다
【museowohada】
sợ, thấy sợ
부끄러워하다
【bukkeureowohada】
xấu hổ, ngượng ngập
저래
【jeorae】
thế, vậy, như thế, như vậy
통틀어
【tongteureo】
cả thảy, toàn bộ, tất thảy
Xem thêm
Chi tiết từ
어금지금하다 / eogeumjigeumhada /
tính từ


Giống nhau cả, như nhau cả.
Ví dụ:
모두 어금지금하다
tất cả đều như nhau cả.
그들은 둘 다 어금지금하다
hai họ đều như nhau cả.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cắn chặt hàm
17:47 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
nghiến răng
17:47 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thể hiện sự lo lắng
17:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý