JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

어금지금하다
[ eogeumjigeumhada ]
Giống nhau cả, như nhau cả.

Các từ gợi ý

어
【eo】
ớ, ối, á, a
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
두려워하다
【duryeowohada】
lo sợ, thấy sợ
안타까워하다
【antakkawohada】
thấy đáng tiếc, thấy tội nghiệp, thấy thương
싫어하다
【sireohada】
ghét
괴로워하다
【goerowohada || gwerowohada】
đau buồn, đau đớn
그리워하다
【geuriwohada】
nhớ, nhớ nhung
반가워하다
【bangawohada】
hân hoan, vui mừng
부러워하다
【bureowohada】
ghen tị, thèm muốn
추워하다
【chuwohada】
lạnh, rét
기뻐하다
【gippeohada】
vui mừng, vui sướng
무서워하다
【museowohada】
sợ, thấy sợ
부끄러워하다
【bukkeureowohada】
xấu hổ, ngượng ngập
저래
【jeorae】
thế, vậy, như thế, như vậy
통틀어
【tongteureo】
cả thảy, toàn bộ, tất thảy
Xem thêm

Chi tiết từ

어금지금하다 / eogeumjigeumhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Giống nhau cả, như nhau cả.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

모두 어금지금하다

tất cả đều như nhau cả.

icon Jaemy dictionary

그들은 둘 다 어금지금하다

hai họ đều như nhau cả.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

어금지금하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới