JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

어깨에 걸머지다
[ eokkaee geolmeojida ]
mang trên vai

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
걸머지다
【geolmeojida】
đeo, gùi
어깨
【eokkae】
vai
어깨춤
【eokkaechum】
sự nhún vai
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
어깨에총
【eokkaeechong】
(구령) bồng súng lên vai! (khẩu lệnh)
어깨에 힘이 들어가다
【eokkaee himi deureogada】
trở nên kêu ngạo
양어깨
【yangeokkae】
hai vai
Xem thêm

Chi tiết từ

어깨에 걸머지다 / eokkaee geolmeojida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mang trên vai
무거운 책임 등을 맡게 되다.
Đảm nhận trách nhiệm nặng nề.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

어깨에 걸머지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới