한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어깨에 걸머지다
[ eokkaee geolmeojida ]
mang trên vai
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
걸머지다
【geolmeojida】
đeo, gùi
어깨
【eokkae】
vai
어깨춤
【eokkaechum】
sự nhún vai
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
어깨에총
【eokkaeechong】
(구령) bồng súng lên vai! (khẩu lệnh)
어깨에 힘이 들어가다
【eokkaee himi deureogada】
trở nên kêu ngạo
양어깨
【yangeokkae】
hai vai
Xem thêm
Chi tiết từ
어깨에 걸머지다 / eokkaee geolmeojida /
Mang trên vai
무거운 책임 등을 맡게 되다.
Đảm nhận trách nhiệm nặng nề.
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng khi chịu trách nhiệm
14:45 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Mang vác trên vai
14:45 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Gánh nặng tâm lý
14:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý