JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

어느 구석
[ eoneu guseok ]
(góc nào đó)

Các từ gợi ý

구석구석
【guseokkkuseok】
khắp nơi
어느
【eoneu】
nào
구석
【guseok】
góc, xó
어느덧
【eoneudeot】
mới đó mà
구석지다
【guseokjjida】
hẻo lánh, xa xôi, bị cách ly, bị cô lập
구석빼기
【guseokppaegi】
chỗ trong góc
집구석
【jipkkuseok】
gia đình, nhà, dòng tộc, dòng họ
방구석
【bangkkuseok】
góc phòng
구석방
【guseokppang】
phòng góc, phòng trong góc
어느때
【eoneuttae】
khi nào
어느쪽
【eoneujjok】
(의문) bên nào, phía nào, phía bên nào (hỏi, nghi vấn)
구석기
【guseokkki】
đồ đá cũ
어느 것
【eoneu geot】
cái nào.
어느 정도
【eoneu jeongdo】
Ở mức độ nào đó, mức nào đó.
어느 팀
【eoneu tim】
đội nào
Xem thêm

Chi tiết từ

어느 구석 / eoneu guseok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(góc nào đó)
어떠한 곳.
Nơi nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

어느 구석ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới