한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어느 구석
[ eoneu guseok ]
(góc nào đó)
Các từ gợi ý
구석구석
【guseokkkuseok】
khắp nơi
어느
【eoneu】
nào
구석
【guseok】
góc, xó
어느덧
【eoneudeot】
mới đó mà
구석지다
【guseokjjida】
hẻo lánh, xa xôi, bị cách ly, bị cô lập
구석빼기
【guseokppaegi】
chỗ trong góc
집구석
【jipkkuseok】
gia đình, nhà, dòng tộc, dòng họ
방구석
【bangkkuseok】
góc phòng
구석방
【guseokppang】
phòng góc, phòng trong góc
어느때
【eoneuttae】
khi nào
어느쪽
【eoneujjok】
(의문) bên nào, phía nào, phía bên nào (hỏi, nghi vấn)
구석기
【guseokkki】
đồ đá cũ
어느 것
【eoneu geot】
cái nào.
어느 정도
【eoneu jeongdo】
Ở mức độ nào đó, mức nào đó.
어느 팀
【eoneu tim】
đội nào
Xem thêm
Chi tiết từ
어느 구석 / eoneu guseok /
(góc nào đó)
어떠한 곳.
Nơi nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
một góc nào đó
17:12 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
không rõ ràng
17:12 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
tình huống không cụ thể
17:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý