한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어떠한
[ eotteohan ]
(무슨․여하한) gì, nào đó, như thế nào đó (chung chung, không xác định)
Các từ gợi ý
-한
【-han】
người, kẻ, tên, thằng
건강한
【geonganghan】
khỏe
부유한
【buyuhan】
giàu
새콤달콤한
【saekomdalkomhan】
chua ngọt
깨끗한
【kkaekkeuthan】
sạch
유일한
【yuilhan】
duy nhất
불운한
【burunhan】
xui xẻo
근면한
【geunmyeonhan】
cần cù
속한
【sokan】
thường dân, người thế tục.
지루한
【jiruhan】
chán
창피한
【changpihan】
xấu hổ
특별한
【teukbyeolhan】
đặc biệt
소중한
【sojunghan】
quan trọng, trọng yếu, có giá trị.
무한한
【muhanhan】
vô hạn
우아한
【uahan】
có duyên
Xem thêm
Chi tiết từ
어떠한 / eotteohan /
(무슨․여하한) gì, nào đó, như thế nào đó (chung chung, không xác định)
(여하한) nào, như thế nào.
Ví dụ:
어떠한 사람
người nào (누구); (신분) người loại nào (thân phận)
어떠한 이유로
bởi lý do nào đó
어떠한 …이라도
dù là … (cái) như thế nào thì
어떠한 일이 있어도
dù có việc gì;
어떠한 사람(이라)도
dù là người nào; (부정) dù là … (cái, người) nào chăng nữa (dùng với vị ngữ phủ định)
(어느) nào (cái mặc nhiên trong nhiều thứ).
Ví dụ:
어떠한 사람
người nào
어떠한 마을
làng nào
어떠한 의미로
với ý nghĩa nào.
어떠한 날
ngày nào
어떠한 곳에서
ở chỗ nào
Từ liên quan:
어떤 여하한 아무런
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bất kỳ
15:23 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
một loại nào đó
15:23 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
dùng để miêu tả không xác định
15:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý