JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

어떤
[ eotteon ]
như thế nào

Chi tiết từ

어떤 / eotteon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
định từ
icon Jaemy dictionary
Như thế nào
사람이나 사물의 특징, 내용, 성격, 성질, 모양 등이 무엇인지 물을 때 쓰는 말.
Từ dùng khi hỏi về đặc trưng, nội dung, tính cách, tính chất, hình dáng... của con người hay sự vật là gì.
icon Jaemy dictionary
Nào
주어진 여러 사람이나 사물 중에서 대상으로 삼는 것이 무엇인지 물을 때 쓰는 말.
Từ dùng khi hỏi xem cái được lấy làm đối tượng là gì, trong số nhiều người hay sự vật được cho sẵn.
icon Jaemy dictionary
Nào đó
굳이 말할 필요가 없는 대상을 뚜렷하게 밝히지 않고 나타낼 때 쓰는 말.
Từ dùng khi thể hiện rằng không làm sáng tỏ đối tượng không nhất định cần phải nói tới.
icon Jaemy dictionary
Nào
관련되는 대상을 특별히 제한하지 않고 나타낼 때 쓰는 말.
Từ dùng khi thể hiện rằng đặc biệt hạn chế đối tượng có liên quan.
icon Jaemy dictionary
Nào đó, nọ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

어떤 사람

người nào đó.

icon Jaemy dictionary

어떤 여름날 밤

một đêm mùa hè nọ.

icon Jaemy dictionary

어떤것

cái nào đó.

icon Jaemy dictionary

어떤의미에서

trên phương diện ý nghĩa nào đó.

icon Jaemy dictionary
Như thế nào

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

어떤책을 지금 읽고 있습니까?

anh đang đọc sách gì thế?

icon Jaemy dictionary

그는 어떤사람이냐?

anh ta là người như thế nào?

icon Jaemy dictionary
Bất cứ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

어떤일이 있든지 자네 계획은 바꾸지 말게

dù có có bất cứ chuyện gì thì cậu cũng đừng thay đổi kế hoạch của mình.

icon Jaemy dictionary

당신을 위해서라면 어떤일이라도 하겠소

nếu là vì cậu thì bất cứ chuyện gì tôi cũng sẽ làm.

Từ liên quan:

어떠한 무슨 그런 과연 이런 어느 다른 누가 저런 특정 누구이고 언제 이든지 든지

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

어떤ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới