한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어레미
[ eoremi ]
cái sàng.
Chi tiết từ
어레미 / eoremi /
Cái sàng.
Từ điển mở
Danh Hồng
Thành viên
Đặc sản địa phương
15:10 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Liên quan đến ẩm thực
15:10 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Món ăn truyền thống
15:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý