JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

어령칙하다
[ eoryeongchikada ]
mờ nhạt, lờ mờ (trí nhớ).

Các từ gợi ý

칡
【chik】
sắn rừng
칙칙하다
【chikchikada】
âm u, ảm đạm, xám xịt
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
공칙스럽다
【gongchiksseureoptta】
Không may mắn.
꺼림(칙)하다
【kkeorimchikada】
cảm thấy không thoải mái, cảm thấy bất tiện
칡소
【chiksso】
con bò vằn.
칡범
【chikppeom】
Con báo vằn.
가무칙칙하다
【gamuchikchikada】
đen thui, đen kịt
칡덩굴
【chiktteonggul】
dây sắn dây
칙사
【chikssa】
đại diện của hoàng gia, sứ giả.
어리칙칙하다
【eorichikchikada】
Giả ra vẻ ngu dốt, giả vẻ không biết gì.
꺼무칙칙하다
【kkeomuchikchikada】
đen sì sì, đen thui
까무칙칙하다
【kkamuchikchikada】
u ám
Xem thêm

Chi tiết từ

어령칙하다 / eoryeongchikada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mờ nhạt, lờ mờ (trí nhớ).

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

어령칙하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới