한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어령칙하다
[ eoryeongchikada ]
mờ nhạt, lờ mờ (trí nhớ).
Các từ gợi ý
칡
【chik】
sắn rừng
칙칙하다
【chikchikada】
âm u, ảm đạm, xám xịt
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
공칙스럽다
【gongchiksseureoptta】
Không may mắn.
꺼림(칙)하다
【kkeorimchikada】
cảm thấy không thoải mái, cảm thấy bất tiện
칡소
【chiksso】
con bò vằn.
칡범
【chikppeom】
Con báo vằn.
가무칙칙하다
【gamuchikchikada】
đen thui, đen kịt
칡덩굴
【chiktteonggul】
dây sắn dây
칙사
【chikssa】
đại diện của hoàng gia, sứ giả.
어리칙칙하다
【eorichikchikada】
Giả ra vẻ ngu dốt, giả vẻ không biết gì.
꺼무칙칙하다
【kkeomuchikchikada】
đen sì sì, đen thui
까무칙칙하다
【kkamuchikchikada】
u ám
Xem thêm
Chi tiết từ
어령칙하다 / eoryeongchikada /
Mờ nhạt, lờ mờ (trí nhớ).
Từ điển mở
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp xã hội
16:30 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
khó xử, không thoải mái
16:30 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
có vẻ không tự nhiên
16:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý