한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어리대다
[ eoridaeda ]
Đi đi lại lại trước mặt người khác, lởn vởn.
Các từ gợi ý
어리다
【eorida】
ngấn
대다
【daeda】
đến, tới
대
【dae】
cây tre, tre
어리굴젓
【eoriguljeot】
eoriguljeot; mắm hàu
어린것
【eoringeot】
trẻ nhỏ, con trẻ
어린이
【eorini】
trẻ nhỏ
어림없다
【eorimeoptta】
vô vọng
어린애
【eorinae】
trẻ nhỏ, trẻ con
불덩어리
【bultteongeori】
đám lửa
대
【dae】
đời
대
【dae】
chiếc
어리
【eori】
cái lồng
어린
【eorin】
trẻ
어리보기
【eoribogi】
Thằng đần.
어리칙칙하다
【eorichikchikada】
Giả ra vẻ ngu dốt, giả vẻ không biết gì.
Xem thêm
Chi tiết từ
어리대다 / eoridaeda /
động từ

Đi đi lại lại trước mặt người khác, lởn vởn.
Ví dụ:
수상한 사나이가 집 앞에서 어리대다고 있다
một kẻ đàn ông lạ mặt đang lởn vởn trước nhà.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
làm phiền
17:52 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
quấy rối
17:52 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong tình huống khó chịu
17:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý