JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

어리대다
[ eoridaeda ]
Đi đi lại lại trước mặt người khác, lởn vởn.

Các từ gợi ý

어리다
【eorida】
ngấn
대다
【daeda】
đến, tới
대
【dae】
cây tre, tre
어리굴젓
【eoriguljeot】
eoriguljeot; mắm hàu
어린것
【eoringeot】
trẻ nhỏ, con trẻ
어린이
【eorini】
trẻ nhỏ
어림없다
【eorimeoptta】
vô vọng
어린애
【eorinae】
trẻ nhỏ, trẻ con
불덩어리
【bultteongeori】
đám lửa
대
【dae】
đời
대
【dae】
chiếc
어리
【eori】
cái lồng
어린
【eorin】
trẻ
어리보기
【eoribogi】
Thằng đần.
어리칙칙하다
【eorichikchikada】
Giả ra vẻ ngu dốt, giả vẻ không biết gì.
Xem thêm

Chi tiết từ

어리대다 / eoridaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đi đi lại lại trước mặt người khác, lởn vởn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

수상한 사나이가 집 앞에서 어리대다고 있다

một kẻ đàn ông lạ mặt đang lởn vởn trước nhà.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

어리대다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới