한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어린
[ eorin ]
trẻ
Các từ gợi ý
어린것
【eoringeot】
trẻ nhỏ, con trẻ
어린애
【eorinae】
trẻ nhỏ, trẻ con
어린왕자
【eorinwangja】
Hoàng tử nhỏ bé.
어린 녀석
【eorin nyeoseok】
Thằng oắt con, thằng nhãi con.
어린이날
【eorininal】
ngày thiếu nhi
어린아이
【eorinai】
trẻ nhỏ, trẻ con
Chi tiết từ
어린 / eorin /
Trẻ
Từ liên quan:
시절 아역 젊은 세살 시심 늙은 유년 또래 방적공 진심 암양 젖먹이 병구 나이 피땀 한살 보음 광기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trẻ em
14:36 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Nhỏ tuổi
14:36 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Dùng để miêu tả người chưa trưởng thành
14:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý