JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

어린
[ eorin ]
trẻ

Các từ gợi ý

어린것
【eoringeot】
trẻ nhỏ, con trẻ
어린애
【eorinae】
trẻ nhỏ, trẻ con
어린왕자
【eorinwangja】
Hoàng tử nhỏ bé.
어린 녀석
【eorin nyeoseok】
Thằng oắt con, thằng nhãi con.
어린이날
【eorininal】
ngày thiếu nhi
어린아이
【eorinai】
trẻ nhỏ, trẻ con

Chi tiết từ

어린 / eorin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trẻ

Từ liên quan:

시절 아역 젊은 세살 시심 늙은 유년 또래 방적공 진심 암양 젖먹이 병구 나이 피땀 한살 보음 광기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

어린ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới