한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어수룩하다
[ eosurukada ]
chất phác
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
논풀다
【nonpulda】
cày ruộng.
Xem thêm
Chi tiết từ
어수룩하다 / eosurukada /
tính từ


Chất phác
말이나 행동이 순진하며 약지 않다.
Lời nói hay hành động chân thật và không lanh lợi.
Tồ, ngốc
아주 둔하고 어리석다.
Rất chậm chạp và ngốc nghếch.
Lơ là
통제가 제대로 되지 않고 매우 느슨하다.
Sự kiểm soát không được đúng mức mà rất lỏng lẻo.
Chất phác, ngây thơ, ngờ nghệch, khờ dại.
Ví dụ:
어수룩하게 보다 (사물을)
nhìn sự vật một cách ngây ngô; (사람을) nhìn người một cách ngờ nghệch.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngốc nghếch, khờ khạo
16:41 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Thiếu kinh nghiệm sống
16:41 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường chỉ người trẻ tuổi
16:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý