한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어지럽다
[ eojireoptta ]
chóng mặt, đầu óc quay cuồng, hoa mắt, choáng váng
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
어지럼
【eojireom】
Sự hoa mắt, sự chóng mặt.
어지럽히다
【eojireopida】
làm cho choáng váng, làm cho hoa mắt
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
어지럽다 / eojireoptta /
tính từ




Chóng mặt, đầu óc quay cuồng, hoa mắt, choáng váng
주위의 모든 사물이 돌고 있는 듯한 느낌이 들어 몸을 바로잡을 수가 없다.
Người không thể đứng vững được vì có cảm giác như mọi sự vật xung quanh đang quay vòng.
Phức tạp, chao đảo
다 뒤섞이거나 뒤얽혀 갈피를 잡을 수 없다.
Bị xáo trộn tất cả hoặc bị rối tung nên không thể nắm được nút tháo gỡ.
Lộn xộn, hỗn loạn
사회가 질서가 없이 혼란스럽다.
Xã hội hỗn loạn không có trật tự.
Lung tung, phức tạp
말이나 행동이 바르거나 단정하지 못하다.
Lời nói hay hành động không được ngay thẳng hoặc đoan chính.
Bề bộn, lộn xộn
물건 등이 여기저기 널려 있어 지저분하다.
Đồ đạc... vun vãi chỗ này chỗ kia nên bừa bộn.
(어찔하다) chóng mặt, mất tinh thần.
Ví dụ:
머리가 어지럽다
đầu óc choáng váng.
(어수선) hỗn loạn, rối loạn.
Ví dụ:
어지러운 세상
thế gian đảo lộn (hỗn loạn).
Từ liên quan:
심란하다 어지럽히다 어수선하다 착잡하다 뒤숭숭하다 괴이하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chóng mặt
18:16 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Bối rối
18:16 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Cảm giác khi bị mất phương hướng
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý