한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어학연수
[ eohangnyeonsu ]
sự đi du học học ngoại ngữ
Chi tiết từ
어학연수 / eohangnyeonsu /
danh từ
Sự đi du học học ngoại ngữ
외국어를 배우기 위해 그 말을 사용하는 나라로 가서 언어와 문화를 직접 배우는 학습 방법.
Phương pháp học tập để học ngoại ngữ, bằng cách đi đến nước sử dụng ngôn ngữ đó và trực tiếp học ngôn ngữ và văn hóa của nước đó.
Từ liên quan:
교환학생 어학원 유학 워킹홀리데이 해외취업 연수 홈스테이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
du học ngôn ngữ
15:46 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
học tiếng nước ngoài
15:46 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường cho sinh viên
15:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 語 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý