JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

어허
[ eoheo ]
Ô! Ơ!

Chi tiết từ

어허 / eoheo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Ô! Ơ!
미처 생각하지 못한 것을 깨달았을 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi nhận ra điều không nghĩ tới.
icon Jaemy dictionary
Ơ hay! Ô hay!
못마땅하거나 불안할 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi bất bình hoặc bất an.

Từ liên quan:

아휴 퉤 쯧쯧 어휴 어이구 증말 이럼 으응 킥킥 에구 제기랄 으흐흐 말대꾸 한심 저놈 어어 말야 제길 거봐 으아

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

어허ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới