한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
어허
[ eoheo ]
Ô! Ơ!
Chi tiết từ
어허 / eoheo /
từ cảm thán

Ô! Ơ!
미처 생각하지 못한 것을 깨달았을 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi nhận ra điều không nghĩ tới.
Ơ hay! Ô hay!
못마땅하거나 불안할 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi bất bình hoặc bất an.
Từ liên quan:
아휴 퉤 쯧쯧 어휴 어이구 증말 이럼 으응 킥킥 에구 제기랄 으흐흐 말대꾸 한심 저놈 어어 말야 제길 거봐 으아
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ồ
19:02 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
thể hiện sự ngạc nhiên
19:02 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp thân mật
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý