한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
억세다
[ eoksseda ]
mạnh mẽ, cứng rắn, mãnh liệt
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
억세다 / eoksseda /
tính từ




Mạnh mẽ, cứng rắn, mãnh liệt
마음먹은 것을 이루려는 뜻이나 행동이 굳고 세차다.
Ý định hay hành động muốn thực hiện cái đã quyết tâm một cách rất cương quyết và dữ dội.
Cứng
생선의 뼈나 식물의 줄기나 잎, 풀 먹인 천 등이 아주 딱딱하고 뻣뻣하다.
Xương cá, thân hay lá của thực vật, vải được bôi hồ... rất cứng và thô ráp.
Rắn rỏi, cứng rắn, cường tráng
팔, 다리, 골격 등이 매우 크고 거칠어 힘이 세다.
Tay, chân, xương cốt... rất to và thô nên rất khỏe.
Mạnh mẽ, kinh khủng
그 정도가 아주 높거나 심하다.
Mức độ rất cao hay trầm trọng.
Ồm ồm, dữ tợn
말투 등이 매우 거칠고 무뚝뚝하다.
Giọng điệu… rất thô lỗ và cộc cằn.
(체격이) vững vàng, cứng rắn, rắn chắc (thể chất)
(정신이) rắn rỏi, mạnh mẽ (tinh thần).
(뻣뻣하다) cứng, chắc.
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
dùng để chỉ người hoặc vật
16:43 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
cứng rắn, kiên cường
16:43 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
rất mạnh mẽ
16:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý