JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

억세다
[ eoksseda ]
mạnh mẽ, cứng rắn, mãnh liệt

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

억세다 / eoksseda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Mạnh mẽ, cứng rắn, mãnh liệt
마음먹은 것을 이루려는 뜻이나 행동이 굳고 세차다.
Ý định hay hành động muốn thực hiện cái đã quyết tâm một cách rất cương quyết và dữ dội.
icon Jaemy dictionary
Cứng
생선의 뼈나 식물의 줄기나 잎, 풀 먹인 천 등이 아주 딱딱하고 뻣뻣하다.
Xương cá, thân hay lá của thực vật, vải được bôi hồ... rất cứng và thô ráp.
icon Jaemy dictionary
Rắn rỏi, cứng rắn, cường tráng
팔, 다리, 골격 등이 매우 크고 거칠어 힘이 세다.
Tay, chân, xương cốt... rất to và thô nên rất khỏe.
icon Jaemy dictionary
Mạnh mẽ, kinh khủng
그 정도가 아주 높거나 심하다.
Mức độ rất cao hay trầm trọng.
icon Jaemy dictionary
Ồm ồm, dữ tợn
말투 등이 매우 거칠고 무뚝뚝하다.
Giọng điệu… rất thô lỗ và cộc cằn.
icon Jaemy dictionary
(체격이) vững vàng, cứng rắn, rắn chắc (thể chất)
icon Jaemy dictionary
(정신이) rắn rỏi, mạnh mẽ (tinh thần).
icon Jaemy dictionary
(뻣뻣하다) cứng, chắc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

억세다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới