JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

억지로
[ eokjjiro ]
một cách cưỡng ép

Chi tiết từ

억지로 / eokjjiro /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách cưỡng ép
이치나 조건에 맞지 않게 무리를 해서 강제로.
Cưỡng chế một cách vô lí không phù hợp với lôgic hay điều kiện.
icon Jaemy dictionary
Một cách vô lý
icon Jaemy dictionary
(부득이) một cách cố gò ép (bất đắc dĩ).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

억지로 하게 하다

ép làm một cách miễn cưỡng

icon Jaemy dictionary

돈을 억지로 마련하다

cố sắp sẵn tiền bạc (một cách bất đắc dĩ).

icon Jaemy dictionary

억지로 꾸며낸

cố dựng chuyện, bịa đặt một cách vô lý

icon Jaemy dictionary

술을 억지로 권하다

ép uống rượu

Từ liên quan:

무리하게 강제로

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

억지로ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới