JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

언니
[ eonni ]
chị

Các từ gợi ý

큰언니
【keuneonni】
chị cả, chị lớn
새언니
【saeeonni】
chị dâu
친언니
【chineonni】
chị ruột
작은언니
【jageuneonni】
chị gái thứ (đối với em gái)

Chi tiết từ

언니 / eonni /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chị
여자가 형제나 친척 형제들 중에서 자기보다 나이가 많은 여자를 이르거나 부르는 말.
Từ mà phụ nữ dùng để chỉ hay gọi người phụ nữ nhiều tuổi hơn mình giữa chị em hay chị em bà con với nhau.
icon Jaemy dictionary
Chị
여자가 자기보다 나이 많은 여자를 다정하게 이르거나 부르는 말.
Từ mà phụ nữ dùng để chỉ hay gọi người phụ nữ nhiều tuổi hơn mình một cách tình cảm.
icon Jaemy dictionary
Chị (phái nữ xưng hô với nhau).

Từ liên quan:

오빠 누나 형부 고모 종우 일숙 동생 영초 올케 사돈어른 따님 윤화 숙모 옆집 친언니 엄마 명자 큰언니 형수 처남댁

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

언니ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới