한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
언더웨어
[ eondeoweeo ]
Đồ lót, quần áo lót.
Chi tiết từ
언더웨어 / eondeoweeo /
danh từ
Đồ lót, quần áo lót.
Từ liên quan:
의류 피케셔츠 유니섹스 란제리룩 기성복 속옷 래시가드 질샌더 비치웨어 남성복 유아복 신사복 코즈메틱 란제리 브랜드 여성복 니트웨어 세일상품 막스마라 트레이닝복
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đồ lót.
14:52 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Quần áo mặc bên trong.
14:52 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng trong thời trang.
14:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý