한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
언덕
[ eondeok ]
đồi
Các từ gợi ý
언덕배기
【eondeokppaegi】
đỉnh đồi, đỉnh dốc
언덕길
【eondeokkkil】
đường đồi núi
산언덕
【saneondeok】
Đồi, ngọn đồi.
소도 언덕이 있어야 비빈다
【sodo eondeogi ideoya bibinda】
(bò cũng phải có đồi thì mới gãi được)
Chi tiết từ
언덕 / eondeok /
danh từ

Đồi
낮은 산처럼 비스듬하게 경사져 있고, 보통 땅보다 약간 높이 솟아 있는 곳.
Nơi vút lên hơi cao hơn đất bình thường và có độ nghiêng và dốc như một ngọn núi nhỏ.
Nơi nương tựa, nơi đặt niềm tin, chỗ dựa
(비유적으로) 기대거나 믿을 수 있는 대상.
(cách nói ẩn dụ) Đối tượng có thể nương tựa hay tin tưởng.
Gò, đồi.
Ví dụ:
언덕을 오르다 [내리다]
lên [xuống] đồi.
언덕이 되다
thành gò (đồi)
가파른 언덕
quả đồi dốc (đứng)
Từ đồng nghĩa:
구릉
Từ liên quan:
기슭 벌판 절벽 강둑 망대 개울 들판 구릉 비빌 산자락 층계 중턱 풀밭 밀밭 갈보리 쌍무지개 헤르츨 네미 어귀 골짝
Từ điển mở
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong mô tả địa hình
16:23 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đồi
16:23 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
một ngọn đồi nhỏ
16:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý