JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

언덕
[ eondeok ]
đồi

Các từ gợi ý

언덕배기
【eondeokppaegi】
đỉnh đồi, đỉnh dốc
언덕길
【eondeokkkil】
đường đồi núi
산언덕
【saneondeok】
Đồi, ngọn đồi.
소도 언덕이 있어야 비빈다
【sodo eondeogi ideoya bibinda】
(bò cũng phải có đồi thì mới gãi được)

Chi tiết từ

언덕 / eondeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đồi
낮은 산처럼 비스듬하게 경사져 있고, 보통 땅보다 약간 높이 솟아 있는 곳.
Nơi vút lên hơi cao hơn đất bình thường và có độ nghiêng và dốc như một ngọn núi nhỏ.
icon Jaemy dictionary
Nơi nương tựa, nơi đặt niềm tin, chỗ dựa
(비유적으로) 기대거나 믿을 수 있는 대상.
(cách nói ẩn dụ) Đối tượng có thể nương tựa hay tin tưởng.
icon Jaemy dictionary
Gò, đồi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

언덕을 오르다 [내리다]

lên [xuống] đồi.

icon Jaemy dictionary

언덕이 되다

thành gò (đồi)

icon Jaemy dictionary

가파른 언덕

quả đồi dốc (đứng)

Từ đồng nghĩa:

구릉

Từ liên quan:

기슭 벌판 절벽 강둑 망대 개울 들판 구릉 비빌 산자락 층계 중턱 풀밭 밀밭 갈보리 쌍무지개 헤르츨 네미 어귀 골짝

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

언덕ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới